Đèn UV VIQUA VH410/2 – Xử lý vi sinh trong nước, lưu lượng 4,2 m³/h

Giá Giảm trước VAT: 18,490,000
Giá Niêm yết: 22,500,000
Tiết kiệm (18%): 4,010,000
  • Mã sản phẩm: VH410/2
  • Tốc độ dòng chảy lên tới 18 gpm (70 lpm)
  • Dòng điện ổn định, cả khi điện thế dao động
  • Sản phẩm: VH410 thay thế hệ thống Sterilight S12Q-PA và SC-320
  • Kích thước: 23 1/2 ″ x 3 1/2 (59,6 cm x 8,9 cm)
  • Trọng lượng vận chuyển lbs (kg): 17 lbs (7,7 kg)
  • Kích thước kết nối: 3/4 ″ – 1 ″ MNPT COMBO (/ 2B – BSP)
  • Công suất: 60W
  • Tuổi thọ: 9000 giờ ( 1 năm)
  • Xuất xứ: nhập khẩu từ VIQUA- Cannada
SKU: VH410/2 Danh mục: Thẻ:

Bộ đèn UV VIQUA VH410/2 – xử lý vi sinh trong nước, lưu lượng 4,2 m³/h

VIQUA VH410/2 là hệ thống xử lý nước bằng tia cực tím UV được thiết kế cho các hệ thống cấp nước gia đình có lưu lượng lớn, biệt thự, nhà ở nhiều thiết bị sử dụng nước và một số ứng dụng thương mại quy mô nhỏ. Thiết bị sử dụng tia UV để tác động lên vi sinh vật có trong nước, hỗ trợ giảm nguy cơ vi sinh mà không cần bổ sung hóa chất trực tiếp vào dòng nước.

Theo thông số do VIQUA công bố, model VH410 có lưu lượng tham khảo 18 GPM, tương đương khoảng 70 lít/phút hoặc 4,2 m³/h tại liều UV 30 mJ/cm². Lưu lượng xử lý thực tế cần được lựa chọn dựa trên chất lượng nước đầu vào, yêu cầu xử lý, độ truyền tia UV và điều kiện vận hành của từng hệ thống.

VH410/2 phù hợp để bố trí ở cuối hệ thống lọc nước tổng hoặc tại điểm nước cấp chính trước khi nước được phân phối tới các vị trí sử dụng.

Bộ đèn UV diệt khuẩn Viqua VH410 2
Bộ đèn UV diệt khuẩn Viqua VH410/2 tiệt trùng nước mạnh mẽ nhờ công nghệ từ Canada

Thông số kỹ thuật của bộ đèn UV VIQUA VH410/2

Xem ngay Catalogue sản phẩm đèn UV Viqua Canada VH Series

Công nghệ xử lý nước bằng tia UV

Khác với các phương pháp sử dụng hóa chất khử khuẩn, hệ thống UV đưa nước đi qua một buồng chứa đèn phát tia cực tím. Khi nước tiếp xúc với tia UV ở điều kiện phù hợp, năng lượng UV tác động đến vật chất di truyền của một số vi sinh vật, làm giảm khả năng sinh sản và phát triển của chúng.

Theo thông tin kỹ thuật của VIQUA, dòng VH410 được thiết kế để bất hoạt một số vi sinh vật thường gặp trong nước, trong đó nhà sản xuất có đề cập đến Cryptosporidium, Giardia, E. coli và Fecal Coliform.

Hiệu quả xử lý trong điều kiện thực tế không chỉ phụ thuộc vào công suất của đèn UV mà còn liên quan đến nhiều yếu tố như độ trong của nước, độ truyền tia UV, lưu lượng tức thời, tình trạng bóng đèn, độ sạch của ống thạch anh và chất lượng nước đầu vào.

Vì vậy, UV nên được xem là một công đoạn trong hệ thống xử lý nước, không phải thiết bị có thể xử lý toàn bộ các vấn đề về chất lượng nước.

Lưu lượng xử lý của VIQUA VH410/2

Một điểm quan trọng khi lựa chọn đèn UV là phải xem xét đồng thời lưu lượng và liều UV.

Theo dữ liệu kỹ thuật của VIQUA, VH410 có các mức lưu lượng tham khảo:

  • Khoảng 7,8 m³/h tại liều UV 16 mJ/cm².
  • Khoảng 4,2 m³/h tại liều UV 30 mJ/cm².
  • Khoảng 3,3 m³/h tại liều UV 40 mJ/cm².

Do đó, thông số 4,2 m³/h được sử dụng phổ biến khi giới thiệu VH410 tương ứng với điều kiện liều UV 30 mJ/cm² theo tiêu chuẩn công bố của VIQUA.

Khi thiết kế hệ thống thực tế, không nên chỉ lựa chọn thiết bị dựa trên lưu lượng bơm danh định. Kỹ thuật viên cần xem xét lưu lượng sử dụng đồng thời, chất lượng nước và yêu cầu xử lý để lựa chọn thiết bị phù hợp.

Thông số kỹ thuật tham khảo

  • Model: VIQUA VH410/2
  • Dòng sản phẩm: Hệ thống xử lý nước bằng tia UV
  • Lưu lượng tại 30 mJ/cm²: khoảng 18 GPM – 70 lít/phút – 4,2 m³/h
  • Lưu lượng tại 40 mJ/cm²: khoảng 14 GPM – 54 lít/phút – 3,3 m³/h
  • Điện năng tiêu thụ: khoảng 60 W
  • Kích thước buồng UV: khoảng 59,6 × 8,9 cm
  • Trọng lượng vận chuyển: khoảng 7,7 kg
  • Kích thước kết nối: 3/4″ – 1″ tùy cấu hình kết nối
  • Vật liệu buồng xử lý: thép không gỉ 304
  • Tuổi thọ thiết kế của bóng UV: khoảng 9.000 giờ
  • Nguồn điện phiên bản /2: phiên bản sử dụng cho ứng dụng điện áp 230 V theo cách định danh sản phẩm của nhà sản xuất.

Các thông số trên mang tính tham khảo theo tài liệu kỹ thuật của VIQUA. Thông số cụ thể của sản phẩm cung cấp tại từng thời điểm cần được kiểm tra theo tem máy, tài liệu kỹ thuật và cấu hình thực tế.

Bộ đèn UV diệt khuẩn Viqua VH410/2 Ecomax

Đặc điểm của hệ thống UV VIQUA VH410/2

Thiết kế phù hợp cho hệ thống nước có lưu lượng lớn

VH410 thuộc nhóm sản phẩm UV đầu nguồn của VIQUA, hướng tới các công trình có nhu cầu sử dụng nước lớn hơn các dòng UV gia đình lưu lượng thấp.

Với lưu lượng tham khảo 4,2 m³/h tại liều UV 30 mJ/cm², thiết bị có thể được cân nhắc cho biệt thự, nhà ở có nhiều phòng vệ sinh, hệ thống lọc tổng hoặc một số ứng dụng thương mại có lưu lượng phù hợp.

Không bổ sung hóa chất trực tiếp vào nước

Công nghệ UV xử lý vi sinh bằng năng lượng tia cực tím nên không yêu cầu châm hóa chất khử khuẩn trực tiếp vào dòng nước trong quá trình UV hoạt động.

Đây là một trong những lý do UV thường được sử dụng như công đoạn xử lý vi sinh cuối hệ thống sau các bước lọc cặn, xử lý độ đục và các công đoạn xử lý nước khác.

Bộ điều khiển hỗ trợ theo dõi thời gian sử dụng bóng

Hệ thống được trang bị bộ điều khiển có chức năng hiển thị thời gian sử dụng còn lại của bóng đèn và cảnh báo khi cần kiểm tra hoặc thay bóng.

Theo nhà sản xuất, bóng UV được thiết kế với thời gian vận hành khoảng 9.000 giờ trong điều kiện sử dụng phù hợp. Tuy nhiên, không nên đánh giá tình trạng bóng chỉ dựa trên việc bóng còn phát sáng. Cường độ UV có thể giảm theo thời gian nên việc thay bóng định kỳ theo hướng dẫn của nhà sản xuất là cần thiết.

Buồng xử lý bằng thép không gỉ 304

Buồng UV sử dụng vật liệu thép không gỉ 304, được thiết kế để lắp đặt trực tiếp trên đường ống nước.

Trong quá trình sử dụng, ống thạch anh bên trong cần được kiểm tra và vệ sinh định kỳ vì khoáng chất, cặn hoặc chất bám trên bề mặt có thể làm giảm lượng tia UV truyền tới nước.

Ứng dụng của VIQUA VH410/2

Tùy theo kết quả khảo sát và yêu cầu chất lượng nước, VH410/2 có thể được cân nhắc sử dụng trong:

  • Hệ thống lọc nước tổng cho nhà ở và biệt thự.
  • Hệ thống xử lý nước tại điểm cấp nước chính của công trình.
  • Hệ thống lọc nước cho văn phòng hoặc cơ sở kinh doanh quy mô phù hợp.
  • Một số hệ thống xử lý nước phục vụ sản xuất.
  • Hệ thống nước cần bổ sung công đoạn xử lý vi sinh sau quá trình lọc.
  • Các ứng dụng OEM hoặc hệ thống xử lý nước được thiết kế theo yêu cầu kỹ thuật cụ thể.

Đối với nước sử dụng trong sản xuất thực phẩm, nước đóng chai, nuôi trồng thủy sản hoặc các ngành có yêu cầu chất lượng nước chuyên biệt, việc lựa chọn thiết bị và quy trình xử lý cần căn cứ vào tiêu chuẩn, quy chuẩn và yêu cầu kỹ thuật áp dụng cho từng lĩnh vực.

Ứng dụng đèn UV VIQUA VH410/2

Sơ đồ lắp đặt đèn uv

Vì sao cần tiền xử lý trước đèn UV?

Hiệu quả truyền tia UV phụ thuộc đáng kể vào chất lượng nước đầu vào. Nước có độ đục cao, nhiều cặn lơ lửng hoặc có các thành phần gây bám trên ống thạch anh có thể ảnh hưởng đến hiệu quả vận hành.

Trong một hệ thống lọc nước tổng, UV thường được bố trí sau các công đoạn lọc cơ học và xử lý nước cần thiết để nước trước khi đi qua buồng UV có điều kiện phù hợp hơn cho quá trình xử lý vi sinh.

Việc thiết kế hệ thống nên dựa trên kết quả kiểm tra nguồn nước và lưu lượng sử dụng thực tế thay vì lắp đèn UV độc lập mà không đánh giá chất lượng nước đầu vào.

Lưu ý khi vận hành và bảo dưỡng

Để hệ thống hoạt động đúng thiết kế, người sử dụng nên:

  • Lắp đặt theo hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất.
  • Không vận hành vượt lưu lượng thiết kế được lựa chọn cho hệ thống.
  • Kiểm tra và vệ sinh ống thạch anh định kỳ.
  • Thay bóng UV theo chu kỳ khuyến nghị.
  • Kiểm tra cảnh báo trên bộ điều khiển.
  • Kiểm soát chất lượng nước đầu vào.
  • Thực hiện xét nghiệm nước định kỳ khi nguồn nước hoặc mục đích sử dụng yêu cầu.

Tia UV có khả năng hỗ trợ xử lý vi sinh nhưng không có chức năng lọc cặn, loại bỏ kim loại nặng, giảm độ cứng, xử lý mùi, hóa chất hòa tan hoặc các tạp chất khác trong nước. Nếu nguồn nước tồn tại các vấn đề này, cần kết hợp thêm các công đoạn xử lý phù hợp.

Tư vấn lựa chọn VIQUA VH410/2

Không phải mọi hệ thống có lưu lượng 4,2 m³/h đều mặc nhiên phù hợp với VH410/2. Để lựa chọn đúng thiết bị, cần xác định lưu lượng sử dụng cực đại, chất lượng nước trước UV, vị trí lắp đặt và mục tiêu xử lý.

Ecomax cung cấp dịch vụ khảo sát và tư vấn cấu hình hệ thống xử lý nước theo điều kiện công trình. Khách hàng có thể cung cấp kết quả xét nghiệm nước, công suất bơm, lưu lượng sử dụng hoặc thông tin hệ thống hiện có để kỹ thuật viên đánh giá và đề xuất cấu hình phù hợp.

Lưu ý: Hiệu quả xử lý UV phụ thuộc vào chất lượng nước, lưu lượng, độ truyền tia UV, tình trạng bóng đèn, ống thạch anh và điều kiện vận hành thực tế. Các thông tin về vi sinh vật và thông số kỹ thuật trong bài được trình bày theo tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất VIQUA và không được hiểu là cam kết hiệu quả tuyệt đối trong mọi nguồn nước hoặc mọi điều kiện sử dụng.