Đèn UV VIQUA VT1/2 – Xử lý vi sinh tại vòi, lưu lượng 250 lít/h
Đèn UV VIQUA VT1/2 là hệ thống xử lý nước bằng tia cực tím có thiết kế nhỏ gọn, phù hợp lắp đặt tại điểm sử dụng như dưới chậu rửa hoặc trước một vòi nước riêng biệt. Sản phẩm thuộc dòng TAP của VIQUA và được định hướng chủ yếu cho các ứng dụng point-of-use – xử lý nước tại một điểm sử dụng.
Theo thông số của VIQUA, VT1 có lưu lượng tham khảo 250 lít/giờ tại liều UV 30 mJ/cm² trong điều kiện độ truyền tia UV của nước UVT đạt 95%. Tùy mức liều UV yêu cầu, lưu lượng tham khảo của thiết bị có thể dao động khoảng 200–500 lít/giờ.
Với kích thước nhỏ, điện năng tiêu thụ thấp và khả năng bố trí trực tiếp trên đường nước tại vòi, VIQUA VT1/2 phù hợp với những hệ thống cần bổ sung công đoạn xử lý vi sinh mà không yêu cầu lưu lượng lớn như các hệ thống UV đầu nguồn.
VIQUA VT1/2 phù hợp với nhu cầu nào?
Khác với các model UV có lưu lượng vài mét khối mỗi giờ được sử dụng cho toàn bộ hệ thống nước của công trình, VT1/2 được thiết kế chủ yếu cho một điểm sử dụng nước.
Thiết bị có thể được cân nhắc lắp sau hệ thống lọc nước tại bếp, dưới chậu rửa hoặc trước vòi sử dụng riêng. Cách bố trí này giúp tập trung công đoạn UV vào khu vực có nhu cầu xử lý vi sinh thay vì phải đầu tư một thiết bị công suất lớn cho toàn bộ hệ thống cấp nước.
VT1/2 đặc biệt phù hợp với các hệ thống đã có công đoạn lọc nước phía trước và cần bổ sung UV ở bước cuối trước khi nước được đưa tới vòi sử dụng.

Công nghệ UV xử lý vi sinh như thế nào?
Khi vận hành, nước đi qua buồng phản ứng chứa bóng UV. Tia cực tím tác động lên vật chất di truyền của vi sinh vật, từ đó làm giảm khả năng sinh sản và phát triển của chúng.
Theo thông tin của VIQUA, VT1 được thiết kế để bất hoạt một số vi sinh vật được hãng đề cập như Cryptosporidium, Giardia, E. coli và Fecal Coliform.
Cần hiểu chính xác rằng UV thực hiện công đoạn xử lý vi sinh chứ không hoạt động giống một màng lọc cơ học. Vi sinh vật không nhất thiết bị giữ lại trong buồng UV mà chịu tác động của tia cực tím khi đi qua thiết bị.
Lưu lượng 200–500 lít/giờ được hiểu như thế nào?
Lưu lượng của một thiết bị UV không nên tách rời khỏi liều UV tương ứng.
Theo tài liệu kỹ thuật của VIQUA, VT1 có các mức lưu lượng tham khảo:
- Khoảng 500 lít/giờ tại liều UV 16 mJ/cm².
- Khoảng 250 lít/giờ tại liều UV 30 mJ/cm².
- Khoảng 200 lít/giờ tại liều UV 40 mJ/cm².
Các mức lưu lượng trên được công bố với điều kiện độ truyền tia UV của nước UVT 95%.
Sơ đồ lắp đặt đèn uv diệt khuẩn VT1/2

Thông số kỹ thuật đèn UV VIQUA VT1/2
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Model | VIQUA VT1/2 |
| Kiểu ứng dụng | UV tại điểm sử dụng – Point of Use |
| Lưu lượng tại 16 mJ/cm² | Khoảng 0,5 m³/h |
| Lưu lượng tại 30 mJ/cm² | Khoảng 0,25 m³/h |
| Lưu lượng tại 40 mJ/cm² | Khoảng 0,2 m³/h |
| Điều kiện lưu lượng | UVT 95% |
| Kích thước buồng | Khoảng 31,8 × 6,5 cm |
| Kết nối | 3/8″ FNPT – 1/2″ MNPT |
| Nguồn điện phiên bản /2 | 200–240 V |
| Điện năng tiêu thụ | Khoảng 13 W |
| Áp suất tối đa | 125 psi – khoảng 8,62 bar |
| Nhiệt độ nước | 2–40°C |
| Vật liệu buồng | Thép không gỉ 304 |
| Mã bóng UV | S212RL |
| Mã ống thạch anh | QS-212 |
| Bộ điều khiển | BA-VT/2 |
| Tuổi thọ thiết kế bóng | Khoảng 9.000 giờ |
Thông số cần được đối chiếu lại với tem sản phẩm, tài liệu kỹ thuật và cấu hình hàng hóa tại thời điểm cung cấp.

Thiết kế nhỏ gọn cho khu vực dưới chậu rửa
Một trong những đặc điểm đáng chú ý của VIQUA VT1/2 là kích thước tương đối nhỏ. Buồng UV dài khoảng 31,8 cm nên có thể được bố trí trong nhiều tủ bếp hoặc khu vực kỹ thuật có không gian hạn chế.
Điều này khác với các hệ thống UV đầu nguồn có kích thước dài và yêu cầu đường ống lớn hơn.
Với những gia đình chỉ cần bổ sung UV cho vòi nước sử dụng tại bếp, lựa chọn thiết bị point-of-use có thể giúp hệ thống gọn hơn và phù hợp với lưu lượng sử dụng thực tế.
Bóng UV có tuổi thọ thiết kế khoảng 9.000 giờ
VIQUA công bố bóng UV của VT1 với tuổi thọ thiết kế khoảng 9.000 giờ vận hành.
Thiết bị sử dụng bộ nguồn có đèn LED chỉ thị trạng thái nguồn và hoạt động của bóng. Ngoài ra, thiết kế Safety-Loc của VIQUA hỗ trợ ngắt nguồn trước khi bóng được tháo ra khỏi hệ thống.
Sau thời gian vận hành khuyến nghị, bóng UV nên được thay ngay cả khi vẫn còn phát sáng. Nguyên nhân là khả năng phát tia UV có thể suy giảm theo thời gian và không thể đánh giá đầy đủ chỉ bằng việc quan sát ánh sáng của bóng.
Chất lượng nước đầu vào ảnh hưởng đến UV
Hiệu quả của hệ thống UV phụ thuộc đáng kể vào khả năng tia cực tím truyền qua nước.
Theo tài liệu kỹ thuật VIQUA dành cho dòng TAP, một số thông số chất lượng nước tham khảo gồm độ cứng dưới khoảng 120 mg/L, sắt dưới 0,3 mg/L và tannin dưới 0,1 mg/L.
Nếu nguồn nước chứa nhiều cặn, có độ đục cao, nhiều sắt hoặc các thành phần có khả năng bám trên ống thạch anh, lượng tia UV truyền qua nước có thể giảm.
Vì vậy, VT1/2 nên được lắp sau công đoạn lọc phù hợp thay vì sử dụng như thiết bị duy nhất để giải quyết tất cả vấn đề chất lượng nước.
Đèn UV VT1/2 có thay thế máy lọc nước không?
Câu trả lời là: Không.
Đây là hai công nghệ có nhiệm vụ khác nhau.
Đèn UV được sử dụng chủ yếu cho công đoạn xử lý vi sinh. Thiết bị không được thiết kế để loại bỏ cặn, giảm độ cứng, xử lý kim loại hòa tan, giảm tổng chất rắn hòa tan hoặc thay thế màng lọc RO và các vật liệu lọc chuyên dụng.
Nếu nguồn nước tồn tại nhiều nhóm tạp chất khác nhau, hệ thống cần được thiết kế với các công đoạn xử lý tương ứng.
Ví dụ, một hệ thống tại bếp có thể sử dụng công đoạn lọc phía trước để xử lý các chỉ tiêu cần thiết và bố trí VT1/2 ở cuối đường nước nhằm bổ sung công đoạn UV trước vòi sử dụng.
Lắp UV có đồng nghĩa nước uống trực tiếp được không?
Không nên kết luận chất lượng nước uống chỉ dựa trên việc hệ thống có lắp đèn UV.
Khả năng sử dụng nước cho mục đích ăn uống phụ thuộc vào toàn bộ các chỉ tiêu chất lượng nước, không chỉ yếu tố vi sinh. UV không xử lý mọi chất hóa học hoặc tạp chất có thể tồn tại trong nguồn nước.
Nếu nước được sử dụng để uống hoặc chế biến thực phẩm, chất lượng nước đầu ra cần đáp ứng quy định áp dụng và nên được kiểm tra bằng phương pháp phù hợp khi cần thiết.
Bảo dưỡng VIQUA VT1/2
Để thiết bị hoạt động theo thiết kế, người sử dụng nên kiểm tra bóng UV và bộ nguồn định kỳ, vệ sinh ống thạch anh khi xuất hiện cặn bám và thay bóng theo thời gian nhà sản xuất khuyến nghị.
Khi thay bóng hoặc bảo dưỡng, cần tuân thủ hướng dẫn kỹ thuật và an toàn điện của VIQUA.
Nếu chất lượng nguồn nước thay đổi, chẳng hạn xuất hiện độ đục, cặn hoặc hàm lượng sắt tăng, hệ thống tiền xử lý cũng nên được kiểm tra để hạn chế ảnh hưởng tới khả năng truyền tia UV.
Tư vấn lựa chọn đèn UV VIQUA VT1/2
VIQUA VT1/2 phù hợp với các ứng dụng cần xử lý vi sinh tại một điểm sử dụng với lưu lượng nhỏ, đặc biệt là hệ thống dưới chậu rửa hoặc một vòi nước riêng.
Đối với hệ thống lọc tổng cho toàn bộ nhà, biệt thự hoặc công trình có nhiều điểm sử dụng đồng thời, cần lựa chọn model VIQUA có lưu lượng lớn hơn dựa trên lưu lượng cực đại thực tế.
Công ty Ecomax có thể căn cứ vào lưu lượng sử dụng, thiết bị lọc hiện có, chất lượng nguồn nước và vị trí lắp đặt để đề xuất model UV và cấu hình hệ thống phù hợp.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.