Đèn UV VIQUA VT4/2 – Xử lý vi sinh trong nước, lưu lượng 0,8 m³/h

Giá Giảm trước VAT: 8,650,000
Giá Niêm yết: 9,850,000
Tiết kiệm (12%): 1,200,000
  • Công suất tối đa  (Watts): 20
  • Mã bóng uv: S330RL/12
  • Mã ống thạch anh: QS-330
  • Mã Ballast đèn: BA-VT/2
  • Cài đặt: Dọc (Khuyên dùng) hoặc Ngang
  • Kích thước: 17 ″ x 2 1/2 (43,6 cm x 6,5 cm)
  • Trọng lượng vận chuyển lbs (kg): 6,5 lbs (2,8 kg)
  • Sự tiêu thụ năng lượng: 20W
  • Tuổi thọ: 9000 giờ
SKU: VT4/2 Danh mục: Thẻ:

Đèn UV VIQUA VT4/2 – Xử lý vi sinh tại điểm sử dụng, lưu lượng 0,8 m³/h

Đèn UV VIQUA VT4/2 là hệ thống xử lý nước bằng tia cực tím được thiết kế cho các ứng dụng có lưu lượng nhỏ tại một điểm sử dụng. Sản phẩm thuộc dòng TAP của VIQUA, phù hợp bố trí dưới chậu rửa, trước một vòi nước riêng hoặc trong một số hệ thống xử lý nước lưu lượng thấp.

Theo thông số của VIQUA, VT4 có lưu lượng tham khảo 0,8 m³/h, tương đương khoảng 800 lít/giờ tại liều UV 30 mJ/cm², trong điều kiện độ truyền tia UV của nước UVT đạt 95%.

Tùy theo liều UV yêu cầu, lưu lượng của thiết bị có thể dao động từ khoảng 600 đến 1.400 lít/giờ. Vì vậy, việc lựa chọn VT4/2 cần căn cứ vào lưu lượng sử dụng thực tế và chất lượng nước đầu vào thay vì chỉ dựa trên con số lưu lượng tối đa.

VIQUA VT4/2 dành cho hệ thống nước nào?

VT4/2 được VIQUA thiết kế chủ yếu cho point-of-use – xử lý tại điểm sử dụng và một số ứng dụng point-of-entry có lưu lượng thấp.

Một vị trí lắp đặt điển hình là dưới tủ bếp hoặc trên đường nước trước một vòi riêng biệt. Thiết kế này phù hợp với những hệ thống đã có các công đoạn lọc phía trước và muốn bổ sung thêm bước xử lý vi sinh bằng tia UV ở cuối quy trình.

So với VT1/2, VT4/2 có lưu lượng lớn hơn nên có thể đáp ứng những điểm sử dụng cần lưu lượng nước cao hơn. Tuy nhiên, đây vẫn không phải model được thiết kế để cấp nước cho toàn bộ một biệt thự hoặc một công trình có nhiều điểm sử dụng đồng thời.

Đối với hệ thống lọc tổng đầu nguồn có lưu lượng lớn, nên lựa chọn các model VIQUA thuộc dòng HOME hoặc Professional dựa trên lưu lượng cực đại của công trình.

đèn viqua VT4/2

Công nghệ UV xử lý vi sinh trong nước

Khi nước đi qua buồng phản ứng của VT4/2, tia UV từ bóng đèn tác động đến vật chất di truyền của một số vi sinh vật. Quá trình này làm giảm khả năng sinh sản và phát triển của chúng.

Theo thông tin của VIQUA, VT4 được thiết kế để bất hoạt một số vi sinh vật thường được quan tâm trong xử lý nước như:

  • Cryptosporidium;
  • Giardia;
  • E. coli;
  • Fecal Coliform.

UV khác với phương pháp lọc bằng màng hoặc vật liệu lọc. Thiết bị không hoạt động theo cơ chế giữ lại vi sinh vật mà sử dụng năng lượng tia cực tím trong quá trình nước đi qua buồng xử lý.

Lưu lượng 600–1.400 lít/giờ của VT4/2 được hiểu thế nào?

Một trong những thông số quan trọng nhất khi chọn đèn UV là liều UV tương ứng với lưu lượng nước.

Theo datasheet VIQUA, VT4 có các mức lưu lượng tham khảo như sau:

Liều UVLưu lượng tham khảo
16 mJ/cm²Khoảng 1,4 m³/h – 1.400 L/h
30 mJ/cm²Khoảng 0,8 m³/h – 800 L/h
40 mJ/cm²Khoảng 0,6 m³/h – 600 L/h

Các thông số trên được VIQUA công bố tại UVT 95%.

Điều này có nghĩa lưu lượng 1.400 lít/giờ không đồng nghĩa thiết bị luôn cung cấp cùng một liều UV như khi chạy ở 600 hoặc 800 lít/giờ.

Khi tốc độ dòng nước giảm, thời gian nước nằm trong buồng UV tăng lên và liều UV nhận được có thể cao hơn. Ngược lại, khi lưu lượng tăng, thời gian tiếp xúc giảm.

Do đó, với VT4/2, mức 800 lít/giờ tại 30 mJ/cm² là thông số phù hợp để sử dụng làm giá trị tham khảo chính khi giới thiệu sản phẩm.

=> xem thêm các sản phẩm đèn tia cực tím tại đây: https://ecomaxwater.com/den-uv-diet-khuan/

Tính năng và lợi ích của đèn UV diệt khuẩn Viqua VT4/2

đèn uv diệt khuẩn viqua VT4/2

Thông số kỹ thuật đèn UV VIQUA VT4/2

  • Model: VIQUA VT4/2
  • Dòng sản phẩm: VIQUA TAP
  • Kiểu ứng dụng: Point-of-use / lưu lượng thấp
  • Lưu lượng tại 16 mJ/cm²: khoảng 1,4 m³/h
  • Lưu lượng tại 30 mJ/cm²: khoảng 0,8 m³/h
  • Lưu lượng tại 40 mJ/cm²: khoảng 0,6 m³/h
  • Điều kiện lưu lượng công bố: UVT 95%
  • Kích thước buồng UV: khoảng 43,6 × 6,5 cm
  • Cổng kết nối: 1/2″ MNPT
  • Điện năng tiêu thụ: khoảng 20 W
  • Nguồn điện phiên bản /2: 200–240 V
  • Áp suất vận hành tối đa: khoảng 125 psi – 8,62 bar
  • Nhiệt độ nước đầu vào: 2–40°C
  • Vật liệu buồng UV: thép không gỉ 304
  • Bóng UV: S330RL
  • Ống thạch anh: QS-330
  • Bộ điều khiển: BA-VT/2
  • Tuổi thọ thiết kế bóng UV: khoảng 9.000 giờ
  • Trọng lượng vận chuyển: khoảng 2,8 kg.

Thông số thực tế cần được đối chiếu với tem sản phẩm, mã hàng và tài liệu kỹ thuật đi kèm tại thời điểm cung cấp.

Ứng dụng đèn UV xử lý vi sinh trong nước model VT4/2

lắp đặt đèn uv viqua VT4/2

Thiết kế gọn cho khu vực có không gian hạn chế

VT4/2 có buồng UV dài khoảng 43,6 cm và đường kính khoảng 6,5 cm. Kích thước này giúp thiết bị dễ bố trí hơn trong tủ bếp, khu vực kỹ thuật hoặc hệ thống xử lý nước có không gian hạn chế.

VIQUA thiết kế VT4 theo hướng xử lý cho một vòi hoặc một điểm sử dụng. Đây là điểm khác biệt quan trọng so với các hệ thống UV đầu nguồn có buồng xử lý và lưu lượng lớn hơn.

Buồng phản ứng sử dụng thép không gỉ 304 và bên trong bố trí bóng UV cùng ống thạch anh. Ống thạch anh có nhiệm vụ cách ly bóng với nước đồng thời cho phép tia UV truyền qua.

Bóng UV sử dụng khoảng 9.000 giờ

VT4 sử dụng bóng S330RL, với tuổi thọ thiết kế khoảng 9.000 giờ vận hành theo thông tin VIQUA.

Bộ nguồn BA-VT/2 có đèn LED giúp người sử dụng nhận biết tình trạng nguồn và hoạt động của bóng.

Cần lưu ý VT4/2 không phải model có màn hình kỹ thuật số đếm ngược tuổi thọ bóng hay chức năng nhắc thay bóng bằng âm thanh. Vì vậy người sử dụng nên chủ động theo dõi thời gian vận hành và thực hiện bảo dưỡng theo khuyến nghị.

Bóng UV có thể vẫn phát sáng sau thời gian sử dụng dài nhưng cường độ phát tia UV có thể giảm. Việc đánh giá bóng chỉ dựa vào ánh sáng nhìn thấy là không đủ để xác định khả năng vận hành theo thiết kế.

Safety-Loc hỗ trợ an toàn khi bảo dưỡng

VIQUA trang bị đầu nối Safety-Loc cho dòng VT4. Cơ chế này được thiết kế để ngắt nguồn điện trước khi bóng UV được tháo khỏi thiết bị.

Đây là một yếu tố quan trọng vì không nên nhìn trực tiếp vào bóng UV đang hoạt động.

Khi thay bóng hoặc tháo ống thạch anh, người sử dụng vẫn cần thực hiện đúng trình tự an toàn và hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất.

Chất lượng nước đầu vào ảnh hưởng đến hiệu quả UV

Đèn UV hoạt động tốt khi tia cực tím có khả năng truyền qua nước tới vi sinh vật. Vì vậy, nước đầu vào cần có chất lượng phù hợp.

Theo tài liệu VIQUA dành cho dòng TAP, một số chỉ tiêu tham khảo gồm:

  • Độ cứng dưới khoảng 120 mg/L;
  • Sắt dưới 0,3 mg/L;
  • Tannin dưới 0,1 mg/L.

Ngoài ra, độ đục và độ truyền tia UV – UVT cũng ảnh hưởng trực tiếp tới khả năng vận hành.

Nếu nước có nhiều cặn lơ lửng, sắt, khoáng chất hoặc các thành phần có khả năng bám trên ống thạch anh, lượng tia UV truyền tới dòng nước có thể giảm.

Vì vậy, VT4/2 nên được bố trí sau các công đoạn lọc phù hợp.

Đèn UV VIQUA VT4/2 có thay thế máy lọc nước không?

Không.

UV đảm nhiệm một chức năng cụ thể trong hệ thống xử lý nước: xử lý vi sinh.

Thiết bị không được thiết kế để thay thế các công nghệ lọc cặn, than hoạt tính, xử lý độ cứng, sắt – mangan, màng RO hoặc các công nghệ xử lý chất hòa tan.

Ví dụ, nếu nguồn nước có độ cứng cao, việc đi qua đèn UV không làm giảm hàm lượng canxi và magie. Nếu nước chứa cặn hoặc chất hòa tan cần xử lý, phải bố trí công nghệ phù hợp phía trước.

Vì vậy, một hệ thống nước nên được thiết kế theo chất lượng nguồn nước thực tế, không nên kỳ vọng chỉ một thiết bị UV có thể xử lý tất cả các chỉ tiêu.

Có thể uống trực tiếp nước sau VT4/2 không?

Không nên kết luận nước đạt yêu cầu uống trực tiếp chỉ vì đã đi qua đèn UV.

Chất lượng nước uống phụ thuộc vào nhiều nhóm chỉ tiêu gồm vi sinh, hóa học, kim loại, các chất hòa tan và các yêu cầu khác theo quy định áp dụng.

VT4/2 chỉ đảm nhiệm công đoạn UV và không xử lý toàn bộ các thành phần có thể tồn tại trong nước.

Nếu hệ thống được thiết kế để cung cấp nước uống, cần đánh giá toàn bộ dây chuyền xử lý và kiểm tra chất lượng nước đầu ra theo quy định hoặc mục đích sử dụng tương ứng.

Ứng dụng phù hợp của VIQUA VT4/2

Dựa trên định hướng của nhà sản xuất, VT4/2 phù hợp nhất với:

  • Hệ thống xử lý nước tại một vòi;
  • Lắp dưới chậu rửa hoặc tủ bếp;
  • Hệ thống lọc nước gia đình có lưu lượng nhỏ;
  • Hệ thống point-of-use;
  • Một số hệ thống point-of-entry lưu lượng thấp;
  • Cottage hoặc nhà ở có nhu cầu nước phù hợp;
  • Một số ứng dụng OEM được thiết kế theo thông số kỹ thuật tương ứng.

Đối với hồ bơi, bệnh viện, xử lý nước thải, dây chuyền dược phẩm, sản xuất nước đóng chai hoặc hệ thống công nghiệp, cần sử dụng thiết bị và quy trình được thiết kế riêng cho lưu lượng, chất lượng nước và tiêu chuẩn của từng ứng dụng.

Bảo dưỡng VT4/2 để duy trì khả năng vận hành

Hai chi tiết cần quan tâm trong quá trình sử dụng là bóng UV và ống thạch anh.

Bóng nên được thay theo chu kỳ khuyến nghị của VIQUA. Ống thạch anh cần được kiểm tra và vệ sinh khi xuất hiện cặn hoặc lớp bám.

Nếu nguồn nước có độ cứng hoặc hàm lượng sắt cao, chu kỳ vệ sinh có thể cần thực hiện thường xuyên hơn.

Sau mỗi lần bảo dưỡng, cần kiểm tra lại các gioăng, vị trí kết nối và tình trạng rò rỉ trước khi đưa thiết bị vào vận hành.

Tư vấn lựa chọn đèn UV VIQUA VT4/2

VT4/2 phù hợp khi nhu cầu chính là bổ sung công đoạn xử lý vi sinh cho một điểm sử dụng hoặc hệ thống có lưu lượng thấp.

Để lựa chọn đúng model, cần xác định lưu lượng sử dụng cực đại, chất lượng nguồn nước, hệ thống tiền xử lý hiện có và vị trí lắp đặt.

Với các công trình có lưu lượng lớn hơn, kỹ thuật viên Ecomax có thể dựa trên nhu cầu sử dụng thực tế để lựa chọn model VIQUA phù hợp thay vì tăng lưu lượng vận hành vượt phạm vi thiết kế của VT4/2.

Lưu ý: Các thông số lưu lượng trong bài được trình bày theo tài liệu kỹ thuật VIQUA và tương ứng với từng mức liều UV tại UVT 95%. Hiệu quả vận hành thực tế phụ thuộc vào chất lượng nước, UVT, lưu lượng, tuổi bóng, độ sạch của ống thạch anh và điều kiện vận hành của hệ thống.